奧登塔爾 ào dēng tǎ ěr · áo đăng tháp nhĩ Hán Việt: áo đăng tháp nhĩ · Pinyin: ào dēng tǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 登 (đăng) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)Pinyinào dēng tǎ ěrHán Việtáo đăng tháp nhĩCấu tạo奧 + 登 + 塔 + 爾 · áo + đăng + tháp + nhĩ nghĩa thành phần: áo + đăng + tháp + nhĩ