奧登林山 ào dēng lín shān · áo đăng lâm san Hán Việt: áo đăng lâm san · Pinyin: ào dēng lín shān Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 登 (đăng) + 林 (lâm) + 山 (san)Pinyinào dēng lín shānHán Việtáo đăng lâm sanCấu tạo奧 + 登 + 林 + 山 · áo + đăng + lâm + san nghĩa thành phần: áo + đăng + lâm + san