奧科耐特 áo khoa nại đặc Hán Việt: áo khoa nại đặc Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 科 (khoa) + 耐 (nại) + 特 (đặc)Hán Việtáo khoa nại đặcCấu tạo奧 + 科 + 耐 + 特 · áo + khoa + nại + đặc nghĩa thành phần: áo + khoa + nại + đặc Nghĩa EngCihui okonite