奧色治人 áo sắc trì nhân Hán Việt: áo sắc trì nhân Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 色 (sắc) + 治 (trì) + 人 (nhân)Hán Việtáo sắc trì nhânCấu tạo奧 + 色 + 治 + 人 · áo + sắc + trì + nhân nghĩa thành phần: áo + sắc + trì + nhân Nghĩa EngCihui Osage