奧芬巴赫 ào fēn bā hè · áo phân ba hách Hán Việt: áo phân ba hách · Pinyin: ào fēn bā hè Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 芬 (phân) + 巴 (ba) + 赫 (hách)Pinyinào fēn bā hèHán Việtáo phân ba háchCấu tạo奧 + 芬 + 巴 + 赫 · áo + phân + ba + hách nghĩa thành phần: áo + phân + ba + hách