奧赫裡德 ào hè lǐ dé · áo hách lí đức Hán Việt: áo hách lí đức · Pinyin: ào hè lǐ dé Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 赫 (hách) + 裡 (lí) + 德 (đức)Pinyinào hè lǐ déHán Việtáo hách lí đứcCấu tạo奧 + 赫 + 裡 + 德 · áo + hách + lí + đức nghĩa thành phần: áo + hách + lí + đức