奧黛麗赫本 ào dài lì hè běn · áo đại lệ hách bổn Hán Việt: áo đại lệ hách bổn · Pinyin: ào dài lì hè běn Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 黛 (đại) + 麗 (lệ) + 赫 (hách) + 本 (bổn)Pinyinào dài lì hè běnHán Việtáo đại lệ hách bổnCấu tạo奧 + 黛 + 麗 + 赫 + 本 · áo + đại + lệ + hách + bổn nghĩa thành phần: áo + đại + lệ + hách + bổn