奧克蘭市 ào kè lán shì · áo khắc lan thị Hán Việt: áo khắc lan thị · Pinyin: ào kè lán shì Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 克 (khắc) + 蘭 (lan) + 市 (thị)Pinyinào kè lán shìHán Việtáo khắc lan thịCấu tạo奧 + 克 + 蘭 + 市 · áo + khắc + lan + thị nghĩa thành phần: áo + khắc + lan + thị