奧塞梯人 ào sāi tī rén · áo tắc thê nhân Hán Việt: áo tắc thê nhân · Pinyin: ào sāi tī rén Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 塞 (tắc) + 梯 (thê) + 人 (nhân)Pinyinào sāi tī rénHán Việtáo tắc thê nhânCấu tạo奧 + 塞 + 梯 + 人 · áo + tắc + thê + nhân nghĩa thành phần: áo + tắc + thê + nhân