奧塞梯語 ào sāi tī yǔ · áo tắc thê ngữ Hán Việt: áo tắc thê ngữ · Pinyin: ào sāi tī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 塞 (tắc) + 梯 (thê) + 語 (ngữ)Pinyinào sāi tī yǔHán Việtáo tắc thê ngữCấu tạo奧 + 塞 + 梯 + 語 · áo + tắc + thê + ngữ nghĩa thành phần: áo + tắc + thê + ngữ