奧妙之至 áo diệu chi chí Hán Việt: áo diệu chi chí Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 妙 (diệu) + 之 (chi) + 至 (chí)Hán Việtáo diệu chi chíCấu tạo奧 + 妙 + 之 + 至 · áo + diệu + chi + chí nghĩa thành phần: áo + diệu + chi + chí Nghĩa EngCihui 奧妙之至 omiàozhīzhì f.e. profound and subtle to the utmost degree