奧拉寧堡 ào lā níng bǎo · áo lạp ninh bảo Hán Việt: áo lạp ninh bảo · Pinyin: ào lā níng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 拉 (lạp) + 寧 (ninh) + 堡 (bảo)Pinyinào lā níng bǎoHán Việtáo lạp ninh bảoCấu tạo奧 + 拉 + 寧 + 堡 · áo + lạp + ninh + bảo nghĩa thành phần: áo + lạp + ninh + bảo