奧斯卡獎 ào sī kǎ jiǎng · áo tư tạp tưởng Hán Việt: áo tư tạp tưởng · Pinyin: ào sī kǎ jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 獎 (tưởng)Pinyinào sī kǎ jiǎngHán Việtáo tư tạp tưởngCấu tạo奧 + 斯 + 卡 + 獎 · áo + tư + tạp + tưởng nghĩa thành phần: áo + tư + tạp + tưởng