奧斯坦德 ào sī tǎn dé · áo tư thản đức Hán Việt: áo tư thản đức · Pinyin: ào sī tǎn dé Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 德 (đức)Pinyinào sī tǎn déHán Việtáo tư thản đứcCấu tạo奧 + 斯 + 坦 + 德 · áo + tư + thản + đức nghĩa thành phần: áo + tư + thản + đức