奧斯比次 áo tư bỉ thứ Hán Việt: áo tư bỉ thứ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 比 (bỉ) + 次 (thứ)Hán Việtáo tư bỉ thứCấu tạo奧 + 斯 + 比 + 次 · áo + tư + bỉ + thứ nghĩa thành phần: áo + tư + bỉ + thứ Nghĩa EngCihui auschwitz