奧斯特計 áo tư đặc kế Hán Việt: áo tư đặc kế Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 計 (kế)Hán Việtáo tư đặc kếCấu tạo奧 + 斯 + 特 + 計 · áo + tư + đặc + kế nghĩa thành phần: áo + tư + đặc + kế Nghĩa EngCihui oerstedmetre