奧本海姆 ào běn hǎi mǔ · áo bổn hải mỗ Hán Việt: áo bổn hải mỗ · Pinyin: ào běn hǎi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 本 (bổn) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)Pinyinào běn hǎi mǔHán Việtáo bổn hải mỗCấu tạo奧 + 本 + 海 + 姆 · áo + bổn + hải + mỗ nghĩa thành phần: áo + bổn + hải + mỗ