奧東科爾 ào dōng kē ěr · áo đông khoa nhĩ Hán Việt: áo đông khoa nhĩ · Pinyin: ào dōng kē ěr Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 東 (đông) + 科 (khoa) + 爾 (nhĩ)Pinyinào dōng kē ěrHán Việtáo đông khoa nhĩCấu tạo奧 + 東 + 科 + 爾 · áo + đông + khoa + nhĩ nghĩa thành phần: áo + đông + khoa + nhĩ