奧氏體化 áo thị thể hóa Hán Việt: áo thị thể hóa Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 氏 (thị) + 體 (thể) + 化 (hóa)Hán Việtáo thị thể hóaCấu tạo奧 + 氏 + 體 + 化 · áo + thị + thể + hóa nghĩa thành phần: áo + thị + thể + hóa Nghĩa EngCihui austenitize