奧沃拉特 ào wò lā tè · áo ốc lạp đặc Hán Việt: áo ốc lạp đặc · Pinyin: ào wò lā tè Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 沃 (ốc) + 拉 (lạp) + 特 (đặc)Pinyinào wò lā tèHán Việtáo ốc lạp đặcCấu tạo奧 + 沃 + 拉 + 特 · áo + ốc + lạp + đặc nghĩa thành phần: áo + ốc + lạp + đặc