奧特拉峰 ào tè lā fēng · áo đặc lạp phong Hán Việt: áo đặc lạp phong · Pinyin: ào tè lā fēng Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 峰 (phong)Pinyinào tè lā fēngHán Việtáo đặc lạp phongCấu tạo奧 + 特 + 拉 + 峰 · áo + đặc + lạp + phong nghĩa thành phần: áo + đặc + lạp + phong