奧特瑙縣 ào tè nǎo xiàn · áo đặc não huyền Hán Việt: áo đặc não huyền · Pinyin: ào tè nǎo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 特 (đặc) + 瑙 (não) + 縣 (huyền)Pinyinào tè nǎo xiànHán Việtáo đặc não huyềnCấu tạo奧 + 特 + 瑙 + 縣 · áo + đặc + não + huyền nghĩa thành phần: áo + đặc + não + huyền