奧祕莫測

áo bí mạc trắc

Hán Việt: áo bí mạc trắc

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (bí) + (mạc) + (trắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奧秘莫測 omìmòcè f.e. be wrapped in mystery