奧維德的 áo duy đức đích Hán Việt: áo duy đức đích Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 維 (duy) + 德 (đức) + 的 (đích)Hán Việtáo duy đức đíchCấu tạo奧 + 維 + 德 + 的 · áo + duy + đức + đích nghĩa thành phần: áo + duy + đức + đích Nghĩa EngCihui Ovidian