奧肯法則 ào kěn fǎ zé · áo khẳng pháp tắc Hán Việt: áo khẳng pháp tắc · Pinyin: ào kěn fǎ zé Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 肯 (khẳng) + 法 (pháp) + 則 (tắc)Pinyinào kěn fǎ zéHán Việtáo khẳng pháp tắcCấu tạo奧 + 肯 + 法 + 則 · áo + khẳng + pháp + tắc nghĩa thành phần: áo + khẳng + pháp + tắc