奧託肖特 ào tuō xiào tè · áo thác tiếu đặc Hán Việt: áo thác tiếu đặc · Pinyin: ào tuō xiào tè Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 託 (thác) + 肖 (tiếu) + 特 (đặc)Pinyinào tuō xiào tèHán Việtáo thác tiếu đặcCấu tạo奧 + 託 + 肖 + 特 · áo + thác + tiếu + đặc nghĩa thành phần: áo + thác + tiếu + đặc