奧託艾舍 ào tuō ài shè · áo thác ngải xá Hán Việt: áo thác ngải xá · Pinyin: ào tuō ài shè Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 託 (thác) + 艾 (ngải) + 舍 (xá)Pinyinào tuō ài shèHán Việtáo thác ngải xáCấu tạo奧 + 託 + 艾 + 舍 · áo + thác + ngải + xá nghĩa thành phần: áo + thác + ngải + xá