奧里亞語 Àolǐyà-yǔ · áo lí á ngữ Hán Việt: áo lí á ngữ · Pinyin: Àolǐyà-yǔ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 里 (lí) + 亞 (á) + 語 (ngữ)PinyinÀolǐyà-yǔHán Việtáo lí á ngữCấu tạo奧 + 里 + 亞 + 語 · áo + lí + á + ngữ nghĩa thành phần: áo + lí + á + ngữ Nghĩa EngCihui Oriya