奧麗華歷險記
áo lệ hoa lịch hiểm kí
Hán Việt: áo lệ hoa lịch hiểm kí · Pinyin: ào lì huá lì xiǎn jì
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 麗 (lệ) + 華 (hoa) + 歷 (lịch) + 險 (hiểm) + 記 (kí)
Hán Việt: áo lệ hoa lịch hiểm kí · Pinyin: ào lì huá lì xiǎn jì
Cấu tạo: 奧 (áo) + 麗 (lệ) + 華 (hoa) + 歷 (lịch) + 險 (hiểm) + 記 (kí)