奮不慮身

fèn bù lǜ shēn phấn bất lự thân

Hán Việt: phấn bất lự thân · Pinyin: fèn bù lǜ shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (bất) + (lự) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「奮不顧身」。見「奮不顧身」條。01.《宋史.卷三九二.趙汝愚列傳》:「論曰:『……汝愚獨能奮不慮身,定大計於頃刻。』」<a name="奮身不顧"> </a>