奮不顧生

fèn bù gù shēng phấn bất cố sanh

Hán Việt: phấn bất cố sanh · Pinyin: fèn bù gù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (bất) + (cố) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「奮不顧身」。見「奮不顧身」條。01.《舊唐書.卷一四一.田弘正列傳》:「惟忠與孝,天與臣心,常思奮不顧生,以身殉國,無由上達,私自感傷。」<a name="奮不慮身"> </a>