奮力而跑

phấn lực nhi bào

Hán Việt: phấn lực nhi bào

Tổng quan

sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút, chạy nước rút, chạy hết tốc lực

Cấu tạo: (phấn) + (lực) + (nhi) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút, chạy nước rút, chạy hết tốc lực