奮勇

fèn yǒng phấn dũng

Hán Việt: phấn dũng · Pinyin: fèn yǒng

Tổng quan

không nao núng | dồn hết can đảm và quyết tâm | sử dụng ý chí mãnh liệt

Cấu tạo: (phấn) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nao núng | dồn hết can đảm và quyết tâm | sử dụng ý chí mãnh liệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提起勇氣。隋.煬帝〈答史祥手詔〉:「公竭誠奮勇,一舉剋定,詩不云乎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓起勇气:~杀敌。

Eng

  • CC-CEDICT dauntless|to summon up courage and determination|using extreme force of will
  • Cihui dauntless; to summon up courage and determination; using extreme force of will

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

恇怯 · 懦弱