奮勇爭先

fèn yǒng zhēng xiān phấn dũng tranh tiên

Hán Việt: phấn dũng tranh tiên · Pinyin: fèn yǒng zhēng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (dũng) + (tranh) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼓起勇氣,爭到前列。形容奮勇向前。《儒林外史》第三九回:「那蕭雲仙腰插彈弓,手拿腰刀,奮勇爭先,手起刀落,先殺了幾個番子。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奋勇当先

Từ trái nghĩa

畏缩不前