奮筆疾書

fèn bǐ jí shū phấn bút tật thư

Hán Việt: phấn bút tật thư · Pinyin: fèn bǐ jí shū

Tổng quan

viết với tốc độ cực nhanh

Cấu tạo: (phấn) + (bút) + (tật) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết với tốc độ cực nhanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提起筆快速書寫。如:「一拿到試卷,我便奮筆疾書,相信會有好成績。」

Eng

  • CC-CEDICT to write at a tremendous speed
  • Cihui 奮筆疾書 ènbǐjíshū f.e. dash off; write quickly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

振笔直书