奮臂一呼 fèn bì yī hū · phấn tí nhất hô Hán Việt: phấn tí nhất hô · Pinyin: fèn bì yī hū Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 臂 (tí) + 一 (nhất) + 呼 (hô)Pinyinfèn bì yī hūHán Việtphấn tí nhất hôCấu tạo奮 + 臂 + 一 + 呼 · phấn + tí + nhất + hô nghĩa thành phần: phấn + tí + nhất + hô Nghĩa EngCihui 奮臂一呼 ènbìyīhū f.e. raise one's arm and issue a rousing call