奮臂高呼

phấn tí cao hô

Hán Việt: phấn tí cao hô

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (tí) + (cao) + (hô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奮臂高呼 ènbìgāohū f.e. 1. raise one's arm and shout 2. ardently advocate