奮飛橫絕 fèn fěi hèng jué · phấn phi hoành tuyệt Hán Việt: phấn phi hoành tuyệt · Pinyin: fèn fěi hèng jué Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 飛 (phi) + 橫 (hoành) + 絕 (tuyệt)Pinyinfèn fěi hèng juéHán Việtphấn phi hoành tuyệtCấu tạo奮 + 飛 + 橫 + 絕 · phấn + phi + hoành + tuyệt nghĩa thành phần: phấn + phi + hoành + tuyệt