女中堯舜

nǚ zhōng yáo shùn nữ trung nghiêu thuấn

Hán Việt: nữ trung nghiêu thuấn · Pinyin: nǚ zhōng yáo shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (trung) + (nghiêu) + (thuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尧舜:传说中的上古贤明君主。妇女中的贤明人物。古代多称颂执政的女王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女性中的贤明人物。多用以美称执政的女主。
  • Tân Hoa Tự Điển 尧舜传说中的上古贤明君主。妇女中的贤明人物。古代多称颂执政的女王。