女主持人 nǚ zhǔ chí rén · nữ chủ trì nhân Hán Việt: nữ chủ trì nhân · Pinyin: nǚ zhǔ chí rén Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 主 (chủ) + 持 (trì) + 人 (nhân)Pinyinnǚ zhǔ chí rénHán Việtnữ chủ trì nhânCấu tạo女 + 主 + 持 + 人 · nữ + chủ + trì + nhân nghĩa thành phần: nữ + chủ + trì + nhân