女人嘉年华 nǚ rén jiā nián huá·nữ nhân gia niên hoa Hán Việt: nữ nhân gia niên hoa · Pinyin: nǚ rén jiā nián huá Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 嘉 (gia) + 年 (niên) + 華 (hoa)Pinyinnǚ rén jiā nián huáHán Việtnữ nhân gia niên hoaCấu tạo女 + 人 + 嘉 + 年 + 華 · nữ + nhân + gia + niên + hoa nghĩa thành phần: nữ + nhân + gia + niên + hoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lễ hội phụ nữĐứcHandedict Wieverfasteloovend Từ liên quan Gần nghĩa女人往生願 · 女人成佛願 · 女人的内裤 · 女人的短靴 · 女人似的 · 女人便帽 · 女人气的 · 女人气质