女人的短靴

nữ nhân đích đoản ngoa

Hán Việt: nữ nhân đích đoản ngoa

Tổng quan

giày ống nhẹ (của phụ nữ), giày len (của trẻ con)

Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 短 (đoản) + 靴 (ngoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bốt ngắn nữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bootee

Từ liên quan

Gần nghĩa

女人往生願 · 女人成佛願 · 女人的内裤 · 女人似的 · 女人便帽 · 女人气的 · 女人气质 · 女人眷屬論師