女人氣的

nữ nhân khí đích

Hán Việt: nữ nhân khí đích

Tổng quan

yếu ớt, ẻo lả, nhu nhược (như đàn bà) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ẻo lả vì yếu đuối

Cấu tạo: (nữ) + (nhân) + (khí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yếu ớt, ẻo lả, nhu nhược (như đàn bà) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ẻo lả vì yếu đuối