女人气的

nữ nhân khí đích

Hán Việt: nữ nhân khí đích

Tổng quan

yếu ớt, ẻo lả, nhu nhược (như đàn bà) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ẻo lả vì yếu đuối

Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 氣 (khí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ẻo lả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi effeminate

Từ liên quan

Gần nghĩa

女人似的 · 女人便帽 · 女人气质 · 女人禁制 · 女人結界 · 女人风度 · 女人名 · 女人定