女人氣質

nǚ rén qì zhí nữ nhân khí chất

Hán Việt: nữ nhân khí chất · Pinyin: nǚ rén qì zhí

Tổng quan

tình cảm đàn bà, cử chỉ đàn bà; tính yếu ớt rụt rè (như đàn bà), tính nhu mì thuỳ mị (của đàn bà), vẻ kiều mị (của đàn bà)

Cấu tạo: (nữ) + (nhân) + (khí) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình cảm đàn bà, cử chỉ đàn bà; tính yếu ớt rụt rè (như đàn bà), tính nhu mì thuỳ mị (của đàn bà), vẻ kiều mị (của đàn bà)