女人成佛願

nữ nhân thành phật nguyện

Hán Việt: nữ nhân thành phật nguyện

Tổng quan

(術語)女人往生願之別名。☸

Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 成 (thành) + 佛 (phật) + 愿 (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)女人往生願之別名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

女人往生願 · 女人的内裤 · 女人的短靴 · 佛願生起本末 · 女人似的 · 女人便帽 · 女人气的 · 女人气质