女人狂欢节
nữ nhân cuồng hoan tiết
Hán Việt: nữ nhân cuồng hoan tiết · Pinyin: nǚ rén kuáng huān jié
Tổng quan
Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 狂 (cuồng) + 歡 (hoan) + 節 (tiết)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lễ hội phụ nữ
Đức
- Handedict Altweiber
Hán Việt: nữ nhân cuồng hoan tiết · Pinyin: nǚ rén kuáng huān jié
Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 狂 (cuồng) + 歡 (hoan) + 節 (tiết)