女人禁制

nữ nhân cấm chế

Hán Việt: nữ nhân cấm chế

Tổng quan

(術語)道場禁女人之入。蓋於修道有障害故也。☸

Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 禁 (cấm) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)道場禁女人之入。蓋於修道有障害故也。☸
  • Tần suất từ [bktd] nữ nhân cấm chế (術語)道場禁女人之入。蓋於修道有障害故也。☸

Eng

  • JMdict prohibition on women entering (usu. for religious reasons)
  • JMdict no female admission

ja

  • JMdict 女人禁制(にょにんきんせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

女人似的 · 女人便帽 · 女人气的 · 女人气质 · 女人結界 · 女人风度 · 女人名 · 女人定