女仲裁員 nǚ zhòng cái yuán · nữ trọng tài viên Hán Việt: nữ trọng tài viên · Pinyin: nǚ zhòng cái yuán Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 仲 (trọng) + 裁 (tài) + 員 (viên)Pinyinnǚ zhòng cái yuánHán Việtnữ trọng tài viênCấu tạo女 + 仲 + 裁 + 員 · nữ + trọng + tài + viên nghĩa thành phần: nữ + trọng + tài + viên