女伴奏者

nǚ bàn zòu zhě nữ bạn tấu giả

Hán Việt: nữ bạn tấu giả · Pinyin: nǚ bàn zòu zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (bạn) + (tấu) + (giả)