女伴奏者

nǚ bàn zòu zhěnữ bạn tấu giả

Hán Việt: nữ bạn tấu giả · Pinyin: nǚ bàn zòu zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 女 (nữ) + 伴 (bạn) + 奏 (tấu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đệm nhạc nữ

Đức

  • Handedict Begleiterin

Từ liên quan

Gần nghĩa

女伴儿