女保護人 nǚ bǎo hù rén · nữ bảo hộ nhân Hán Việt: nữ bảo hộ nhân · Pinyin: nǚ bǎo hù rén Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 人 (nhân)Pinyinnǚ bǎo hù rénHán Việtnữ bảo hộ nhânCấu tạo女 + 保 + 護 + 人 · nữ + bảo + hộ + nhân nghĩa thành phần: nữ + bảo + hộ + nhân